TuPhap.comTrung Tâm Pháp Lý
0888 831 183
Giấy phép & Thủ tục

Thủ tục đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp mới thành lập tại Việt Nam 2026

Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp mới tại Việt Nam: chuẩn bị hồ sơ, nộp tại Sở KH&ĐT, các giấy phép con và lưu ý quan trọng.

Thủ tục đăng ký kinh doanh cho doanh nghiệp mới thành lập tại Việt Nam 2026

Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp mới tại Việt Nam: chuẩn bị hồ sơ, nộp tại Sở KH&ĐT, các giấy phép con và lưu ý quan trọng.

Việc thành lập doanh nghiệp là bước khởi đầu quan trọng. Thủ tục đã được đơn giản hóa nhiều trong những năm gần đây nhưng vẫn có nhiều điểm cần lưu ý để tránh sai sót làm chậm tiến độ. Bài viết tổng hợp toàn bộ quy trình dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của đội ngũ luật sư VDD LAWYERS.

1. Lựa chọn loại hình doanh nghiệp

Pháp luật Việt Nam quy định 4 loại hình doanh nghiệp phổ biến:

  • Doanh nghiệp tư nhân: 1 cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn — rủi ro cao
  • Công ty TNHH 1 thành viên: phù hợp cá nhân hoặc tổ chức đơn lẻ, trách nhiệm hữu hạn
  • Công ty TNHH 2 thành viên trở lên: 2-50 thành viên, mỗi người chịu trách nhiệm trong phần vốn góp
  • Công ty cổ phần: tối thiểu 3 cổ đông, có thể huy động vốn rộng rãi qua phát hành cổ phần

Khuyến nghị:

  • Kinh doanh nhỏ, đơn lẻ: TNHH 1 thành viên
  • Đối tác chia sẻ rủi ro: TNHH 2 thành viên trở lên
  • Định hướng gọi vốn, niêm yết: Cổ phần ngay từ đầu

2. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Hồ sơ cơ bản gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (mẫu theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT)
  • Điều lệ công ty: phải có chữ ký của tất cả thành viên/cổ đông sáng lập
  • Danh sách thành viên/cổ đông (đối với TNHH 2 thành viên trở lên và cổ phần)
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của người đại diện theo pháp luật và thành viên/cổ đông
  • Văn bản ủy quyền (nếu nộp hồ sơ qua người được ủy quyền)
  • Quyết định thành lập (đối với tổ chức là thành viên/cổ đông)

3. Các nội dung quan trọng trong hồ sơ

3.1. Tên doanh nghiệp

Yêu cầu:

  • Cấu trúc: Loại hình + Tên riêng (vd: "Công ty TNHH ABC")
  • Không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác
  • Không vi phạm thuần phong mỹ tục
  • Có thể có tên tiếng nước ngoài kèm theo

Nên tra cứu tên trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn) trước khi nộp hồ sơ.

3.2. Trụ sở chính

Phải là địa chỉ xác định, có quyền sử dụng hợp pháp. Không được dùng chung cư căn hộ làm trụ sở (trừ trường hợp đặc biệt).

3.3. Ngành nghề kinh doanh

Phải khai theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (mã VSIC) — mã 4 chữ số. Ngành nghề có điều kiện cần phải tuân thủ điều kiện riêng. Một số ngành cấm hoặc hạn chế đầu tư nước ngoài cần kiểm tra trước.

3.4. Vốn điều lệ

Không có quy định tối thiểu (trừ ngành nghề có điều kiện). Tuy nhiên cần lưu ý:

  • Vốn càng cao càng tăng uy tín nhưng cũng tăng trách nhiệm pháp lý
  • Phải góp đủ vốn trong 90 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  • Lệ phí môn bài tính theo vốn điều lệ (1-3 triệu đồng/năm)

3.5. Người đại diện theo pháp luật

Có thể là 1 hoặc nhiều người. Phải có đủ năng lực hành vi dân sự, không thuộc đối tượng cấm theo Luật Doanh nghiệp. Người đại diện có vai trò quan trọng — chịu trách nhiệm pháp lý chính cho công ty.

4. Quy trình nộp hồ sơ

4.1. Nộp trực tuyến (khuyến nghị)

Truy cập dangkykinhdoanh.gov.vn:

  1. Đăng ký tài khoản và xác thực chứng thư số (USB Token)
  2. Khai báo thông tin theo các bước
  3. Tải lên hồ sơ scan
  4. Ký số và nộp
  5. Nhận kết quả qua email

Thời gian xử lý: 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

4.2. Nộp trực tiếp

Nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh — Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở. Thời gian xử lý tương tự nhưng cộng thêm thời gian đi lại.

5. Sau khi được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Các việc cần làm ngay:

  1. Khắc dấu: tự công bố mẫu dấu trên Cổng thông tin quốc gia
  2. Mở tài khoản ngân hàng: thông báo số tài khoản với cơ quan thuế
  3. Đăng ký chữ ký số: bắt buộc để khai thuế điện tử
  4. Đăng ký hóa đơn điện tử: từ năm 2022 bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp
  5. Đăng ký lao động: nếu có nhân viên, phải tham gia BHXH
  6. Lệ phí môn bài: nộp trong vòng 30 ngày (miễn năm đầu nếu mới thành lập)
  7. Xin giấy phép con: với ngành nghề có điều kiện

6. Các giấy phép con phổ biến cần xin riêng

  • Giấy phép kinh doanh quốc tế: cho hoạt động xuất nhập khẩu một số mặt hàng
  • Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm: kinh doanh thực phẩm
  • Giấy phép phòng cháy chữa cháy: cho cơ sở có quy mô nhất định
  • Giấy phép môi trường: cơ sở sản xuất có ảnh hưởng môi trường
  • Giấy phép kinh doanh dịch vụ vận tải: vận tải hàng hóa, hành khách
  • Giấy phép quảng cáo: một số loại hình quảng cáo đặc thù

7. Chi phí thực tế thành lập doanh nghiệp

Tổng chi phí ban đầu thường gồm:

  • Lệ phí nhà nước cho thủ tục đăng ký: 100.000 đồng (nộp online giảm)
  • Phí công bố thông tin: 100.000 đồng
  • Khắc dấu: 200.000 - 500.000 đồng
  • Chữ ký số (USB Token): 1.000.000 - 2.500.000 đồng/năm
  • Phần mềm kế toán: 2-10 triệu đồng tùy nhu cầu
  • Hóa đơn điện tử: 1-3 triệu đồng/năm
  • Phí dịch vụ tư vấn (nếu thuê): 2-10 triệu đồng tùy mức độ hỗ trợ

Tổng chi phí thực tế: 5-20 triệu đồng cho doanh nghiệp đơn giản.

Bài viết mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn chính xác theo trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Có thể thành lập doanh nghiệp với vốn điều lệ 1 triệu đồng không?

Có thể với các ngành nghề không có điều kiện về vốn pháp định. Tuy nhiên vốn thấp ảnh hưởng đến uy tín khi giao dịch và khả năng vay vốn ngân hàng. Khuyến nghị vốn điều lệ tối thiểu 50-100 triệu cho doanh nghiệp khởi nghiệp.

Người nước ngoài có thể đứng tên thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam không?

Có, tuy nhiên phải tuân thủ Luật Đầu tư về ngành nghề được phép đầu tư, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, và phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi đăng ký doanh nghiệp. Thủ tục phức tạp hơn doanh nghiệp Việt thuần.

Có cần thuê luật sư để thành lập doanh nghiệp không?

Không bắt buộc, có thể tự làm với hồ sơ đơn giản. Tuy nhiên nên thuê tư vấn khi: có nhiều cổ đông, có yếu tố nước ngoài, ngành nghề phức tạp, hoặc khi điều lệ cần tùy chỉnh đặc biệt. Phí tư vấn 2-10 triệu thường xứng đáng.

Nếu nhập sai mã ngành nghề, có sửa được không?

Có, làm thủ tục thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên cần lưu ý: thay đổi ngành nghề có điều kiện có thể phải làm thêm thủ tục xin giấy phép. Nên cẩn thận khai đúng ngay từ đầu, tham khảo VSIC 2018 hoặc luật sư.

Sau khi nộp hồ sơ bao lâu thì có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, thời gian xử lý là 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ. Thực tế nộp online có thể chỉ 1-2 ngày. Nếu hồ sơ có sai sót, sẽ có thông báo yêu cầu bổ sung — thời gian sẽ kéo dài tương ứng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu miễn phí.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183